Ý nghĩa các thông số của NAS Synology

Mỗi một model đều có tên gọi riêng, trong đó đều chứa đựng thông tin về chính sản phẩm đó

Phần thứ 1: 2 chữ cái đầu tiên của sản phẩm: DS, RS, RX, VS: mô tả dạng/chức năng thiết bị:

  • DS (DiskStation): NAS Synology dạng hộp/khối.
  • RS (RackStation): NAS Synology dạng Rack.
  • DX (Disk Expansion Unit): thiết bị mở rộng cho DiskStation.
  • RX (Rack Expansion Unit): thiết bị mở rộng cho RackStation.
  • VS (Visual Station): thiết bị hỗ trợ xuất hình ảnh giám sát thời gian thực (Live View) cho Surveillance Station của Synology.

 Phần thứ 2: 1 hoặc 2 số tiếp theo sau 2 chữ cái đầu tiên (ví dụ: 1, 2, 4, 5, 7, 11, 12, 24, …): số lượng ổ cứng (HDD) tối đa thiết bị có thể hỗ trợ. Ngoại lệ duy nhất là sản phẩm Visual Station (VS*).

 Phần thứ 3: 2 con số cuối cùng của tên sản phẩm (ví dụ: 12, 13, 14): năm sản xuất hoặc nâng cấp của sản phẩm.

 Phần thứ 4: Cuối tên một số sản phẩm có các kí tự: II, +, j, slim, RP, xs…

- II: phiên bản cập nhật của model trước đó.

- j: phiên bản có cấu hình thấp dùng cho gia đình và nhóm người dùng nhỏ, khoảng 5-7 người trở xuống.

- _ (không có chữ, dòng value): cấu hình vừa phải, có thể phục vụ 10-50 người cùng lúc.

- + (plus): phiên bản được nâng cấp cấu hình của sản phẩm cùng loại, dùng cho doanh nghiệp 50-90 người.

- slim: Thiết bị nhỏ gọn, chỉ có thể sử dụng ổ đĩa 2.5″.

- xs: Dòng thiết bị tối tân nhất của Synology trong thời điểm hiện tại. Dùng cho doanh nghiệp cỡ lớn từ 100 người trở lên.

- RP (Redundant power): thiết bị có 2 nguồn chạy hỗ trợ. Trong trường hợp hư một nguồn, hoặc một nguồn điện bị cúp, thiết bị vẫn hoạt động bình thường.