| HỘP SẢN PHẨM |
- Bộ phát Wi-Fi trong nhà Aruba Instant On AP11
- Sách hướng dẫn nhanh Aruba Instant On AP11
- Kẹp lắp vào thanh treo trần
- Cáp Ethernet
- Kẹp lắp vào bề mặt cứng |
| SÓNG VÔ TUYẾN |
- Sóng vô tuyến kép cho phép vận hành đồng thời hai băng tần
- 2x2 MIMO 5 GHz 802.11ac cho tốc độ dữ liệu không dây lên đến 867 Mbps, có hỗ trợ MIMO nhiều người dùng (Wi-Fi 5)
- 2x2 MIMO 2,4 GHz 802.11n cho tốc độ dữ liệu không dây lên đến 300 Mbps (Wi-Fi 4) |
| GIAO DIỆN KẾT NỐI |
- Cổng Uplink Gigabit Ethernet, có hỗ trợ PoE-in (802.3af)
- Đầu kết nối nguồn DC (12 V)
- Sóng vô tuyến Năng lượng thấp Bluetooth (BLE)
- Đèn LED chỉ báo trạng thái (2)
- Nút đặt lại/điều khiển đèn LED
- Khe khóa Kensington |
| KÍCH THƯỚC |
- 152 mm x 152 mm x 34 mm, không bao gồm phụ kiện lắp
- Trọng lượng: 193g |
| NGUỒN |
- Cấp nguồn qua Ethernet (PoE): 802.3af (loại 3)
- Nguồn DC (12 V)
Lưu ý: Các nguồn cấp điện được bán riêng |
| ANTENNAS |
- Tích hợp ăng-ten đa hướng nghiêng xuống có độ lợi ăng-ten riêng tối đa 3,3 dBi ở 2,4 GHz và 5,8 dBi ở 5 GHz |
| LẮP ĐẶT |
- Bộ phát Wi-Fi đi kèm một kẹp lắp (màu đen) để gắn vào thanh treo trần và một kẹp lắp (màu trắng) để lắp vào bề mặt cứng (tường/trần) |
| KHẢ NĂNG HOẠT ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG |
- Nhiệt độ hoạt động: 0° C đến +40° C (+32° F đến +104° F)
- Độ ẩm: 5% đến 93% không ngưng tụ
- Tuổi thọ sản phẩm: 795.000 giờ (91 năm) ở +25°C |
| CHỨNG NHẬN |
- Xếp hạng Plenum của UL 2043
- EN 60601-1-1 và EN 60601-1-2 (để triển khai trong môi trường y tế)
- Được Wi-Fi Alliance (WFA) chứng nhận 802.11ac với chuẩn Wave 2 (Wi-Fi 5), WPA2, WPA3, Enhanced Open (OWE) |
| CÁC PHƯƠNG ÁN QUẢN LÝ |
- Ứng dụng di động Instant On (Android & iOS)
- Cổng thông tin trên đám mây: Portal.ArubaInstantOn.vn |